Chữ

慷

kāng HSK 7
慷 kāng HSK 7
  • 1. xem 慷慨: ①đầy khí phách, hào hùng; ②hào phóng, không tiếc của
Từ dùng 慷 như kāng (1)
Cấu trúc & nét viết
慷 kāng — xem 慷慨: ①đầy khí phách, hào hùng; ②hào phóng, không tiếc của

慷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 康 kāng — khỏe mạnh
康 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét