Từ

自负 (zì fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自负 (zì fù) là một từ tiếng Trung: tự chịu trách nhiệm, gánh vác (bản thân). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自负

动 dòng động từ

tự chịu trách nhiệm, gánh vác (bản thân)

投资有风险,盈亏自负。

tóu zī yǒu fēng xiǎn yíng kuī zì fù

Đầu tư có rủi ro; lãi lỗ tự chịu trách nhiệm.

形 xíng tính từ

tự phụ

他太自负了,总是看不起别人。

tā tài zì fù le zǒng shì kàn bu qǐ bié rén

Anh ấy quá tự phụ, luôn coi thường người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

负 fù — mang, gánh (ý thức phóng đại về khả năng của mình)

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét