Từ
自负 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自负 (zì fù) là một từ tiếng Trung: tự chịu trách nhiệm, gánh vác (bản thân). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自负
动 động từ
tự chịu trách nhiệm, gánh vác (bản thân)
投资有风险,盈亏自负。
Đầu tư có rủi ro; lãi lỗ tự chịu trách nhiệm.
形 tính từ
tự phụ
他太自负了,总是看不起别人。
Anh ấy quá tự phụ, luôn coi thường người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét