Chữ

憬

jǐng HSK 7
憬 jǐng HSK 7
  • 1. (văn viết) giác ngộ; tỉnh ngộ
  • 2. xem «憧憬»: ①mơ tưởng; ②cảnh mơ ước
Từ dùng 憬 như jǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
憬 jǐng — (văn viết) giác ngộ; tỉnh ngộ

憬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét