Chữ

恍

huǎng HSK 7
恍 huǎng HSK 7
  • 1. bỗng nhiên; chợt
  • 2. như thể; dường như (dùng cùng với 如, 若, v.v.)
  • 3. xem 恍惚: ① tâm trí mơ hồ, thiếu tập trung; ② cảm nhận mờ nhạt, không rõ ràng
  • 4. (văn viết) vẻ thất vọng; chán nản
Từ dùng 恍 như huǎng (1)
Cấu trúc & nét viết
恍 huǎng — bỗng nhiên; chợt

恍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét