Chữ
麻
- 1. cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
- 2. sợi của cây họ gai dầu; nguyên liệu quan trọng cho kéo sợi, làm dây thừng và giấy
- 3. vừng, mè
- 4. tê; mất cảm giác
- 5. vết rỗ; sẹo đậu mùa trên mặt
- 6. có đốm nhỏ; lấm chấm
- 7. cảm giác tê rần hoặc cay tê (như khi ăn hạt tiêu Tứ Xuyên)
- 8. họ
- 9. nhám; bề mặt không phẳng
- 10. áo tang làm từ vải gai thô (truyền thống)
- 11. gây mê; gây tê
- 12. quân mạt chược
Từ dùng 麻 như má (7)
Cấu trúc & nét viết
麻
— cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
林 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
Thứ tự nét