Chữ

麻

má HSK 4
麻 má HSK 4
  • 1. cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
  • 2. sợi của cây họ gai dầu; nguyên liệu quan trọng cho kéo sợi, làm dây thừng và giấy
  • 3. vừng, mè
  • 4. tê; mất cảm giác
  • 5. vết rỗ; sẹo đậu mùa trên mặt
  • 6. có đốm nhỏ; lấm chấm
  • 7. cảm giác tê rần hoặc cay tê (như khi ăn hạt tiêu Tứ Xuyên)
  • 8. họ
  • 9. nhám; bề mặt không phẳng
  • 10. áo tang làm từ vải gai thô (truyền thống)
  • 11. gây mê; gây tê
  • 12. quân mạt chược
Từ dùng 麻 như má (7)
Cấu trúc & nét viết
麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét