Từ
自觉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
自觉 (zì jué) là một từ tiếng Trung: tự giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自觉
形 tính từ
tự giác
学生们应该自觉遵守纪律。
Học sinh nên tự giác tuân thủ kỷ luật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét