Từ

自觉 (zì jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

自觉 (zì jué) là một từ tiếng Trung: tự giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自觉

形 xíng tính từ

tự giác

学生们应该自觉遵守纪律。

xuéshēngmen yīnggāi zì jué zūnshǒu jìlǜ

Học sinh nên tự giác tuân thủ kỷ luật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự; bản thân

觉 jué — ý thức; nhận thức

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét