Chữ

悔

huǐ HSK 4
悔 huǐ HSK 4
  • 1. hối hận về điều đã làm hoặc đã nói
  • 2. rút lại quyết định đã được đưa ra
Từ dùng 悔 như huǐ (2)
Cấu trúc & nét viết
悔 huǐ — hối hận về điều đã làm hoặc đã nói

悔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét