Từ

难为情 (nán wéi qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

难为情 (nán wéi qíng) là một từ tiếng Trung: ngượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难为情

形 xíng tính từ

ngượng

他在众人面前出错,感到很难为情。

tā zài zhòng rén miàn qián chū cuò gǎn dào hěn nán wéi qíng

Anh ấy mắc lỗi trước mặt mọi người và cảm thấy rất ngượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó (truyền đạt sự khó chịu)

为 wéi — là, làm (yếu tố kết nối)

情 qíng — cảm giác, cảm xúc, tình huống

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét