Từ

情怀 (qíng huái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

情怀 (qíng huái) là một từ tiếng Trung: tình cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情怀

名 míng danh từ

tình cảm

他对故乡有深厚的情怀。

tā duì gù xiāng yǒu shēn hòu de qíng huái

Anh ấy có tình cảm sâu sắc với quê hương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

怀 huái — tâm trí, trái tim, ôm ấp

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét