Chữ

臭

chòu
  • 1. hôi thối, có mùi khó chịu (trái với 香)
  • 2. đáng ghét, gây phản cảm
  • 3. trình độ thấp; kỹ thuật kém
  • 4. thậm tệ, nặng nề (trạng từ)
  • 5. (phương ngữ) (đạn) hỏng; không nổ, đạn xịt
Từ dùng 臭 như chòu (0)
Cấu trúc & nét viết