Chữ
臭
- 1. hôi thối, có mùi khó chịu (trái với 香)
- 2. đáng ghét, gây phản cảm
- 3. trình độ thấp; kỹ thuật kém
- 4. thậm tệ, nặng nề (trạng từ)
- 5. (phương ngữ) (đạn) hỏng; không nổ, đạn xịt
Từ dùng 臭 như chòu (0)
Cấu trúc & nét viết
臭
— hôi thối, có mùi khó chịu (trái với 香)
臭 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét