Chữ

谊

yì HSK 4
谊 yì HSK 4
  • 1. tình bạn; tình nghĩa
Từ dùng 谊 như yì (3)
Cấu trúc & nét viết
谊 yì — tình bạn; tình nghĩa

谊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét