Chữ
豪
豪
HSK 6
- 1. người có tài năng xuất chúng
- 2. khí phách lớn; thẳng thắn, phóng khoáng, không gò bó
- 3. người có quyền lực, tiền bạc hoặc thế lực
- 4. cường hào; có thế lực đặc biệt
- 5. đến với thế mạnh mẽ và số lượng lớn
Từ dùng 豪 như háo (4)
Cấu trúc & nét viết
豪
— người có tài năng xuất chúng
豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét