Từ

情形 (qíng xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

情形 (qíng xíng) là một từ tiếng Trung: tình hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情形

名 míng danh từ

tình hình

我们要根据实际情形做出决定。

wǒ men yào gēn jù shí jì qíng xíng zuò chū jué dìng

Chúng ta cần đưa ra quyết định dựa trên tình hình thực tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — hoàn cảnh, điều kiện, tình trạng

形 xíng — hình thức, vẻ bề ngoài, biểu hiện

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét