Từ

表情 (biǎo qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

表情 (biǎo qíng) là một từ tiếng Trung: biểu cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表情

名 míng danh từ

biểu cảm

看他的表情就知道他很高兴。

kàn tā de biǎo qíng jiù zhī dào tā hěn gāo xìng

Nhìn biểu cảm của anh ấy là biết anh ấy rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — biểu hiện, thể hiện ra bên ngoài

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét