Chữ

尊

zūn HSK 4
尊 zūn HSK 4
  • 1. có địa vị hoặc thứ bậc cao
  • 2. tôn kính; kính trọng
  • 3. kính ngữ dùng để chỉ người hoặc sự vật liên quan đến đối phương
  • 4. lượng từ chỉ tượng Phật, pháo, v.v.
  • 5. (văn viết) đồng nghĩa với "樽"
  • 6. họ
Từ dùng 尊 như zūn (5)
Cấu trúc & nét viết
尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét