Từ

自豪 (zì háo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自豪 (zì háo) là một từ tiếng Trung: tự hào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自豪

形 xíng tính từ

tự hào

我为我的祖国感到自豪。

wǒ wèi wǒ de zǔ guó gǎn dào zì háo

Tôi tự hào về đất nước của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự; chỉ bản chất cá nhân/phản xạ của niềm tự hào

豪 háo — hào hùng, anh hùng; truyền đạt chất lượng và mức độ của niềm tự hào

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 豪 háo — người có tài năng xuất chúng

豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét