Từ

剧情 (jù qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剧情 (jù qíng) là một từ tiếng Trung: cốt truyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剧情

名 míng danh từ

cốt truyện

这部电影的剧情很复杂。

zhè bù diàn yǐng de jù qíng hěn fù zá

Cốt truyện của bộ phim này rất phức tạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剧 jù — kịch, biểu diễn sân khấu

情 qíng — tình huống, hoàn cảnh, diễn biến

Cấu trúc & nét viết
1 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét