Chữ

怕

pà HSK 3
怕 pà HSK 3
  • 1. sợ; khiếp sợ
  • 2. chịu không được (cần tân ngữ là động từ)
  • 3. e rằng; có lẽ (biểu thị suy đoán hoặc nghi ngờ)
  • 4. biểu thị ước tính, đôi khi hàm ý lo lắng hoặc băn khoăn
Từ dùng 怕 như pà (5)
Cấu trúc & nét viết
怕 pà — sợ; khiếp sợ

怕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét