Từ
风情 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风情 (fēng qíng) là một từ tiếng Trung: phong tục địa phương; quyến rũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风情
名 danh từ
phong tục địa phương; quyến rũ
这个古镇保留着浓郁的江南风情。
Thị trấn cổ này bảo tồn phong vị địa phương phong phú của Giang Nam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét