Từ

风情 (fēng qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风情 (fēng qíng) là một từ tiếng Trung: phong tục địa phương; quyến rũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风情

名 míng danh từ

phong tục địa phương; quyến rũ

这个古镇保留着浓郁的江南风情。

zhè ge gǔ zhèn bǎo liú zhe nóng yù de jiāng nán fēng qíng

Thị trấn cổ này bảo tồn phong vị địa phương phong phú của Giang Nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — phong cách, cách thức, không khí

情 qíng — tình cảm, cảm giác, tính cách

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét