Chữ
况
况
HSK 4
- 1. tình hình; trạng thái
- 2. so sánh; ví von
- 3. liên từ văn ngôn biểu thị mức độ cao hơn: huống nữa; hơn nữa
- 4. họ
Từ dùng 况 như kuàng (7)
Cấu trúc & nét viết
况
— tình hình; trạng thái
况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét