Chữ

况

kuàng HSK 4
况 kuàng HSK 4
  • 1. tình hình; trạng thái
  • 2. so sánh; ví von
  • 3. liên từ văn ngôn biểu thị mức độ cao hơn: huống nữa; hơn nữa
  • 4. họ
Từ dùng 况 như kuàng (7)
Cấu trúc & nét viết
况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét