Chữ

悟

wù HSK 7
悟 wù HSK 7
  • 1. hiểu; lĩnh hội; giác ngộ
Từ dùng 悟 như wù (5)
Cấu trúc & nét viết
悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét