Từ

自动 (zì dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

自动 (zì dòng) là một từ tiếng Trung: tự động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自动

副 fù phó từ

tự động

门会自动打开。

mén huì zì dòng dǎ kāi

Cửa sẽ tự động mở.

形 xíng tính từ

tự động

这扇门是自动的。

zhè shàn mén shì zì dòng de

Cánh cửa này tự động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, tự mình

动 dòng — động, chuyển động

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét