Chữ

鼻

bí HSK 4
鼻 bí HSK 4
  • 1. mũi (cơ quan khứu giác và hô hấp)
  • 2. phần lồi có lỗ trên một số đồ vật
  • 3. (văn viết) khởi đầu, khai sáng
Từ dùng 鼻 như bí (2)
Cấu trúc & nét viết