Chữ

青

qīng HSK 4
青 qīng HSK 4
  • 1. màu đen
  • 2. màu xanh lam hoặc xanh lục
  • 3. cỏ xanh hoặc hoa màu chưa chín
  • 4. thanh niên
  • 5. (Qīng) chỉ tỉnh Thanh Hải
  • 6. họ
  • 7. tuổi trẻ
Từ dùng 青 như qīng (5)
Cấu trúc & nét viết
青 qīng — màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét