Chữ
青
- 1. màu đen
- 2. màu xanh lam hoặc xanh lục
- 3. cỏ xanh hoặc hoa màu chưa chín
- 4. thanh niên
- 5. (Qīng) chỉ tỉnh Thanh Hải
- 6. họ
- 7. tuổi trẻ
Từ dùng 青 như qīng (5)
Cấu trúc & nét viết
青
— màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét