Từ

热情 (rè qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

热情 (rè qíng) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热情

形 xíng tính từ

nhiệt tình

她对工作很热情。

tā duì gōng zuò hěn rè qíng

Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng, ấm áp, nồng nhiệt

情 qíng — tình cảm, cảm xúc

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét