Từ

神情 (shén qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

神情 (shén qíng) là một từ tiếng Trung: thần sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神情

名 míng danh từ

thần sắc

他看着照片,神情变得悲伤。

tā kàn zhe zhào piàn shén qíng biàn de bēi shāng

Nhìn vào bức ảnh, thần sắc của anh ấy trở nên buồn bã.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — tinh thần, trạng thái tâm lý

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét