Từ
擅自 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
擅自 (shàn zì) là một từ tiếng Trung: tự ý, tùy tiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 擅自
副 phó từ
tự ý, tùy tiện
请不要擅自使用我的电脑。
Xin đừng tự ý sử dụng máy tính của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
擅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亶 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét