Từ
测定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
测定 (cè dìng) là một từ tiếng Trung: đo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 测定
动 động từ
đo
科学家们测定了水中的污染物含量。
Các nhà khoa học đã đo hàm lượng chất ô nhiễm trong nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
测 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét