Chữ

误

wù HSK 4
误 wù HSK 4
  • 1. sai; nhầm
  • 2. trì hoãn; bỏ lỡ cơ hội gây hậu quả xấu
  • 3. gây hại; làm tổn hại
  • 4. vô tình; không cố ý
  • 5. sai lầm; lỗi
Từ dùng 误 như wù (9)
Cấu trúc & nét viết
误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét