Từ
认定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
认定 (rèn dìng) là một từ tiếng Trung: xác định, công nhận, thừa nhận chính thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 认定
动 động từ
xác định, công nhận, thừa nhận chính thức
法院认定他有罪。
Tòa án xác định anh ta có tội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét