Từ

认定 (rèn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

认定 (rèn dìng) là một từ tiếng Trung: xác định, công nhận, thừa nhận chính thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认定

动 dòng động từ

xác định, công nhận, thừa nhận chính thức

法院认定他有罪。

fǎ yuàn rèn dìng tā yǒu zuì

Tòa án xác định anh ta có tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận ra, công nhận

定 dìng — ấn định, xác định một cách chính thức

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét