Chữ

坚

jiān HSK 3
坚 jiān HSK 3
  • 1. chắc, cứng, khó phá vỡ
  • 2. giáp trụ chắc chắn, xe chiến đấu hoặc trận địa kiên cố
  • 3. kiên định, kiên quyết
  • 4. họ
Từ dùng 坚 như jiān (11)
Cấu trúc & nét viết
坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét