Chữ
宰
- 1. chủ quản; chủ trì
- 2. tên chức quan thời cổ
- 3. họ
- 4. giết mổ (gia súc, gia cầm, v.v.)
- 5. (phương ngữ) chặt chém (người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ)
Từ dùng 宰 như zǎi (1)
Cấu trúc & nét viết
宰
— chủ quản; chủ trì
宰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét