Chữ

宰

zǎi HSK 7
宰 zǎi HSK 7
  • 1. chủ quản; chủ trì
  • 2. tên chức quan thời cổ
  • 3. họ
  • 4. giết mổ (gia súc, gia cầm, v.v.)
  • 5. (phương ngữ) chặt chém (người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ)
Từ dùng 宰 như zǎi (1)
Cấu trúc & nét viết
宰 zǎi — chủ quản; chủ trì

宰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét