Chữ

宏

hóng HSK 6
宏 hóng HSK 6
  • 1. to lớn; rộng lớn
  • 2. họ
  • 3. thường viết là "弘": tôn vinh và phát huy
Từ dùng 宏 như hóng (3)
Cấu trúc & nét viết
宏 hóng — to lớn; rộng lớn

宏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét