Chữ

宠

chǒng HSK 5
宠 chǒng HSK 5
  • 1. cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)
  • 2. họ
  • 3. vinh quang; danh dự
Từ dùng 宠 như chǒng (3)
Cấu trúc & nét viết
宠 chǒng — cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)

宠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét