Chữ
宠
- 1. cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)
- 2. họ
- 3. vinh quang; danh dự
Từ dùng 宠 như chǒng (3)
Cấu trúc & nét viết
宠
— cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)
宠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
2
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét