Chữ

诸

zhū HSK 6
诸 zhū HSK 6
  • 1. tất cả, nhiều, các
  • 2. họ
  • 3. (văn viết) âm hợp của 之(đại từ)và 于(giới từ), nghĩa tương đương "之于"
  • 4. (văn viết) âm hợp của 之(đại từ)và 乎(trợ từ ngữ khí), nghĩa tương đương "之乎"
Từ dùng 诸 như zhū (4)
Cấu trúc & nét viết
诸 zhū — tất cả, nhiều, các
诸 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét