Từ

预定 (yù dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

预定 (yù dìng) là một từ tiếng Trung: đặt trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预定

动 dòng động từ

đặt trước

我预定了一个房间。

wǒ yù dìng le yí gè fáng jiān

Tôi đã đặt trước một phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

定 dìng — đặt, định, ấn định

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét