Từ
制定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
制定 (zhì dìng) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 制定
动 động từ
xây dựng
政府正在制定新的环保政策。
Chính phủ đang xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét