Từ

制定 (zhì dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

制定 (zhì dìng) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制定

动 dòng động từ

xây dựng

政府正在制定新的环保政策。

zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de huán bǎo zhèng cè

Chính phủ đang xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — tạo ra (hệ thống)

定 dìng — ấn định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét