Từ

定向 (dìng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

定向 (dìng xiàng) là một từ tiếng Trung: định hướng, có mục tiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定向

动 dòng động từ

định hướng, có mục tiêu

这是一次定向招聘活动。

zhè shì yī cì dìng xiàng zhāo pìn huó dòng

Đây là một hoạt động tuyển dụng có định hướng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định, ấn định, xác định

向 xiàng — hướng, về phía, định hướng

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét