Từ

断定 (duàn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

断定 (duàn dìng) là một từ tiếng Trung: kết luận, xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 断定

动 dòng động từ

kết luận, xác định

警察断定这是一起意外事故。

jǐng chá duàn dìng zhè shì yì qǐ yì wài shì gù

Cảnh sát kết luận đây là một tai nạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

断 duàn — cắt đứt quyết liệt (sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn)

定 dìng — cố định, thiết lập như là chắc chắn

Cấu trúc & nét viết
1 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét