Chữ

寐

mèi HSK 7
寐 mèi HSK 7
  • 1. (văn viết) ngủ thiếp đi; ngủ say
  • 2. họ
Từ dùng 寐 như mèi (1)
Cấu trúc & nét viết
寐 mèi — (văn viết) ngủ thiếp đi; ngủ say

寐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 爿 pán — mảnh tre hoặc gỗ bị chẻ ra
爿 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét