Chữ

固

gù HSK 5
固 gù HSK 5
  • 1. chắc chắn; vững chắc
  • 2. cứng; cứng rắn
  • 3. kiên quyết; kiên định
  • 4. củng cố; làm vững chắc
  • 5. thô lậu; kém cỏi
  • 6. như «痼»
  • 7. họ
  • 8. (văn viết) vốn dĩ; nguyên là
  • 9. tuy … nhưng; đành rằng … song (liên từ nhượng bộ)
Từ dùng 固 như gù (13)
Cấu trúc & nét viết
固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét