Chữ

谢

xiè HSK 1
谢 xiè HSK 1
  • 1. cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)
  • 2. xin lỗi hoặc nhận lỗi
  • 3. từ chức; từ chối
  • 4. (hoa hoặc lá) rụng, tàn
  • 5. họ
  • 6. (văn viết) nói; thông báo
Từ dùng 谢 như xiè (5)
Cấu trúc & nét viết
谢 xiè — cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)

谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét