Chữ

审

shěn HSK 6
审 shěn HSK 6
  • 1. tỉ mỉ; chu đáo
  • 2. thẩm vấn; xét xử vụ án
  • 3. (văn viết) biết; nhận thức được
  • 4. quả thật; thực sự (phó từ văn ngôn)
  • 5. xem 审计: kiểm toán chính thức hoạt động tài chính của cơ quan nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp
  • 6. kiểm tra kỹ lưỡng; phân tích và nghiên cứu tường tận
  • 7. xem 审定: xem xét và đánh giá chi tiết các tác phẩm học thuật, văn học hoặc nghệ thuật
  • 8. họ
Từ dùng 审 như shěn (10)
Cấu trúc & nét viết
审 shěn — tỉ mỉ; chu đáo

审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét