Chữ
审
- 1. tỉ mỉ; chu đáo
- 2. thẩm vấn; xét xử vụ án
- 3. (văn viết) biết; nhận thức được
- 4. quả thật; thực sự (phó từ văn ngôn)
- 5. xem 审计: kiểm toán chính thức hoạt động tài chính của cơ quan nhà nước, tổ chức tài chính và doanh nghiệp
- 6. kiểm tra kỹ lưỡng; phân tích và nghiên cứu tường tận
- 7. xem 审定: xem xét và đánh giá chi tiết các tác phẩm học thuật, văn học hoặc nghệ thuật
- 8. họ
Từ dùng 审 như shěn (10)
Cấu trúc & nét viết
审
— tỉ mỉ; chu đáo
审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
Thứ tự nét