Chữ

镇

zhèn HSK 6
镇 zhèn HSK 6
  • 1. trấn áp; kiểm soát
  • 2. ổn định; an định
  • 3. trấn giữ bằng vũ lực; duy trì trật tự
  • 4. nơi đóng quân trấn giữ
  • 5. thị trấn (đơn vị hành chính thuộc huyện; cũng chỉ chợ lớn)
  • 6. ướp lạnh (thức ăn, đồ uống bằng đá hoặc nước lạnh)
  • 7. thường xuyên; luôn luôn
  • 8. họ
  • 9. suốt cả một khoảng thời gian (chủ yếu trong tiểu thuyết và hý kịch thời xưa)
  • 10. đè; nén
  • 11. vật chặn giấy; đồ vật dùng để đè
Từ dùng 镇 như zhèn (3)
Cấu trúc & nét viết
镇 zhèn — trấn áp; kiểm soát

镇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét