Chữ
镇
- 1. trấn áp; kiểm soát
- 2. ổn định; an định
- 3. trấn giữ bằng vũ lực; duy trì trật tự
- 4. nơi đóng quân trấn giữ
- 5. thị trấn (đơn vị hành chính thuộc huyện; cũng chỉ chợ lớn)
- 6. ướp lạnh (thức ăn, đồ uống bằng đá hoặc nước lạnh)
- 7. thường xuyên; luôn luôn
- 8. họ
- 9. suốt cả một khoảng thời gian (chủ yếu trong tiểu thuyết và hý kịch thời xưa)
- 10. đè; nén
- 11. vật chặn giấy; đồ vật dùng để đè
Từ dùng 镇 như zhèn (3)
Cấu trúc & nét viết
镇
— trấn áp; kiểm soát
镇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
钦
ngưỡng mộ; tôn trọng
钧
đơn vị trọng lượng cổ bằng ba mươi cân
钩
móc câu (dụng cụ cong nhọn dùng để treo hoặc lấy đồ vật)
钮
cùng nghĩa với "纽"
铭
văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình
铲
cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)
铸
đúc kim loại vào khuôn
锄
cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)
锈
gỉ (lớp oxi hóa trên bề mặt kim loại)
锋
lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác
锐
sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'
锡
thiếc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sn, số nguyên tử 50)
锤
búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)
锦
vải lụa có hoa văn nhiều màu
锲
(văn viết) khắc bằng dao
镶
khảm, đính hoặc viền vật này vào vật khác
真 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét