Từ

稳定 (wěn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

稳定 (wěn dìng) là một từ tiếng Trung: ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稳定

形 xíng tính từ

ổn định

这个国家的经济很稳定。

zhè ge guó jiā de jīng jì hěn wěn dìng

Nền kinh tế của đất nước này rất ổn định.

动 dòng động từ

ổn định

政府采取措施稳定物价。

zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī wěn dìng wù jià

Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稳 wěn — vững, ổn

定 dìng — định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét