Từ
稳定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
稳定 (wěn dìng) là một từ tiếng Trung: ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稳定
形 tính từ
ổn định
这个国家的经济很稳定。
Nền kinh tế của đất nước này rất ổn định.
动 động từ
ổn định
政府采取措施稳定物价。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định giá cả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét