Chữ

诠

quán HSK 7
诠 quán HSK 7
  • 1. giải thích; diễn giải
  • 2. (văn viết) lẽ phải; chân lý
Từ dùng 诠 như quán (1)
Cấu trúc & nét viết
诠 quán — giải thích; diễn giải

诠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét