Chữ

讯

xùn HSK 6
讯 xùn HSK 6
  • 1. hỏi
  • 2. thẩm vấn (đặc biệt tại tòa án)
  • 3. tin tức; thông tin
Từ dùng 讯 như xùn (3)
Cấu trúc & nét viết
讯 xùn — hỏi

讯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét