Từ

定律 (dìng lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

定律 (dìng lǜ) là một từ tiếng Trung: định luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定律

名 míng danh từ

định luật

牛顿发现了万有引力定律。

Niú dùn fā xiàn le wàn yǒu yǐn lì dìng lǜ

Newton đã phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — cố định, xác định

律 lǜ — luật, quy tắc

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét