Chữ

诀

jué HSK 7
诀 jué HSK 7
  • 1. câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật
  • 2. từ biệt (thường là lần chia tay cuối cùng, không gặp lại)
  • 3. bí quyết hoặc phương pháp then chốt
Từ dùng 诀 như jué (2)
Cấu trúc & nét viết
诀 jué — câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật

诀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét