Chữ

诽

fěi HSK 7
诽 fěi HSK 7
  • 1. nói xấu người khác một cách vô căn cứ; phỉ báng
Từ dùng 诽 như fěi (1)
Cấu trúc & nét viết
诽 fěi — nói xấu người khác một cách vô căn cứ; phỉ báng

诽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét